indian grackle

indian grackle

A pet Indian grackle mimics a child's laughter in a sunlit garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loài chim sáo đen bóng châu Á: "indian grackle" tên gọi thông tục cho một loài chim thuộc họ Sáo (Sturnidae), bộ lông đen bóng, thường được dạy để bắt chước giọng nói của con người.

dụ sử dụng
  • (Loài chim sáo Ấn Độ nổi tiếng với khả năng bắt chước giọng nói của con người.)
  • (Ở một số vùng của Ấn Độ, loài chim sáo Ấn Độ được nuôi làm thú cưng kỹ năng nói của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian grackle" trong văn cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học hoặc điểu học để chỉ loài , còn gọi là chim sáo đá Ấn Độ.
    • Researchers studied the vocal learning abilities of the indian grackle. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng học giọng nói của loài chim sáo Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grackle (n): tên chung cho các loài chim trong họ Sáo, thường lông đen bóng.
    • The common grackle is a different species found in North America. (Loài chim sáo thông thường một loài khác được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • Myna bird (n): một tên gọi khác của loài chim sáo Ấn Độ, đặc biệt .
    • The myna bird is often confused with the indian grackle. (Chim sáo nói thường bị nhầm với chim sáo Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hill myna: chim sáo đồi, một tên gọi khác của loài này.
  • Talking myna: chim sáo biết nói, nhấn mạnh khả năng bắt chước tiếng người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mimic speech: bắt chước lời nói.
    • The indian grackle can mimic speech after training. (Chim sáo Ấn Độ có thể bắt chước lời nói sau khi được huấn luyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "indian grackle".